HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tử phần

Danh từ CEFR B2
tɨ̰˧˩˧ fə̤n˨˩

Định nghĩa

Từ dùng trong văn học cũ, chỉ quê hương.

Từ tương đương

Englishmeronym
Españolmerónimo
Françaisméronyme
10 more languages
Ελληνικάμερώνυμο
Bahasa Indonesiameronimi
Italianomeronimo
Nederlandsmeroniem
Polskimeronim
Portuguêsmerónimo
Русскиймеро́ним
Svenskameronym

Ví dụ

“Đoái trông muôn dặm tử phần (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tử phần được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free