Meaning of tủ lạnh | Babel Free
/[tu˧˩ lajŋ̟˧˨ʔ]/Định nghĩa
Tủ có thiết bị làm lạnh để giữ cho các thứ đựng bên trong (thường là thực phẩm) được ở trạng thái không bị hư hỏng trong thời gian đủ dài so với mong muốn.
Từ tương đương
English
refrigerator
Ví dụ
“Bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.