Nghĩa của tẫn mẫu | Babel Free
[tən˦ˀ˥ məw˦ˀ˥]Ví dụ
“Chỉ nam ngọc âm giải nghĩa (Precious manual explicating [important terms]) 25 “Tẫn mẫu” sấp ngửa sắp bày úp che. Female and male: prone [and] supine; laid out [and] covered.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free