Nghĩa của tả bí lù | Babel Free
ta̰ː˧˩˧ ɓi˧˥ lṳ˨˩Định nghĩa
Xem bí, không biết
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free