Nghĩa của tạm trú | Babel Free
[taːm˧˨ʔ t͡ɕu˧˦]Định nghĩa
Ở tạm một thời gian.
Ví dụ
“địa chỉ tạm trú”
a temporary address
“Đăng kí tạm trú.”
“Hộ khẩu tạm trú.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free