Nghĩa của túc thỏa | Babel Free
tuk˧˥ tʰwa̰ː˧˩˧Định nghĩa
(Khẩu ngữ). Lôi thôi, lếch thếch, không gọn gàng (thường nói về phụ nữ).
Ví dụ
“Cô ta ăn mặc vô cùng túc thỏa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free