Nghĩa của tù hãm | Babel Free
tṳ˨˩ haʔam˧˥Định nghĩa
Tù túng, bị kìm kẹp, không lối thoát.
Ví dụ
“Cuộc sống tù hãm.”
“Cảnh tù hãm, khổ nhục.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free