Nghĩa của tư hữu | Babel Free
tɨ˧˧ hiʔiw˧˥Định nghĩa
Thuộc quyền sở hữu của cá nhân.
Ví dụ
“Chế độ tư hữu.”
“Quyền tư hữu tài sản.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free