Nghĩa của Tô Lịch | Babel Free
[to˧˧ lïk̟̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Tập giấy in ngày tháng trong một năm.
Từ tương đương
English
Vietnam
Ví dụ
“Tờ lịch năm 2025.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free