Nghĩa của tín chủ | Babel Free
tin˧˥ ʨṵ˧˩˧Định nghĩa
- Người đứng chủ trong một cuộc lễ bái (cũ).
- người dâng cúng của cải vào chùa
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free