tân gia
Định nghĩa
housewarming, a party where the host celebrates their freshly built house
Từ tương đương
13 more languages
Češtinakolaudace
हिन्दीनांगल
日本語新築祝い
한국어집들이
မြန်မာအိမ်တက်မင်္ဂလာ
Portuguêsfesta de inauguração (da casa nova)
Русскийновоселье
Slovenčinakolaudácia
தமிழ்புதுமனை புகுவிழா
Українськановосілля
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free