Nghĩa của tân gia | Babel Free
[tən˧˧ zaː˧˧]Định nghĩa
housewarming, a party where the host celebrates their freshly built house
Từ tương đương
Čeština
kolaudace
Deutsch
Einweihungsparty
English
housewarming
Français
pendaison de crémaillère
हिन्दी
नांगल
日本語
新築祝い
한국어
집들이
မြန်မာဘာသာ
အိမ်တက်မင်္ဂလာ
Português
festa de inauguração (da casa nova)
Русский
новоселье
Slovenčina
kolaudácia
தமிழ்
புதுமனை புகுவிழா
Українська
новосілля
Ví dụ
“ăn (tiệc) tân gia”
to go to a "new-house" party
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free