Nghĩa của Tân Giới | Babel Free
[tən˧˧ zəːj˧˦]Định nghĩa
New Territories (a region of Hong Kong)
Từ tương đương
Deutsch
New Territories
English
New Territories
Français
Nouveaux Territoires
Português
Novos Territórios
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free