HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Tân Bắc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tən˧˧ ʔɓak̚˧˦]

Định nghĩa

New Taipei (a city in Taiwan)

Từ tương đương

Afrikaans Nieu-Taipei
Deutsch Neu-Taipeh
English New Taipei
Français Nouveau Taipei
Italiano Nuova Taipei
日本語 新北 板橋 金山
Nederlands Nieuw-Taipei
中文 新北

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Tân Bắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free