Meaning of tàu con thoi | Babel Free
/ta̤w˨˩ kɔn˧˧ tʰɔj˧˧/Định nghĩa
Một loại tàu đưa ra vũ trụ được thiết kế đặc biệt để thực hiện nhiều chuyến bay hơn tàu vũ trụ thông thường.
Từ tương đương
English
Space Shuttle
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.