Nghĩa của soái hạm | Babel Free
swaːj˧˥ ha̰ːʔm˨˩Định nghĩa
Loại tàu chiến được dùng bởi tư lệnh chỉ huy của một nhóm hải quân. Tàu thường được treo cờ riêng, ở vị trí dẫn đầu trong một nhóm tàu, cũng như có kích cỡ lớn nhất, tốc độ nhanh và được trang bị vũ khí mạnh hơn so với các tàu thông thường khác.
Từ tương đương
Dansk
flagskib
Ελληνικά
ναυαρχίδα
Esperanto
ĉefŝipo
Eesti
lipulaev
Suomi
lippulaiva
Gaeilge
bratlong
Magyar
zászlóshajó
Íslenska
flaggskip
日本語
旗艦
ქართული
ფლაგმანი
한국어
기함
Lietuvių
flagmanas
Nederlands
vlaggenschip
Português
capitânia
carro-chefe
nau capitânia
nave capitânia
navio bandeira
navio-almirante
navio-bandeira
Română
navă-amiral
Svenska
flaggskepp
中文
旗艦
繁體中文
旗艦
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free