soái hạm
Định nghĩa
Loại tàu chiến được dùng bởi tư lệnh chỉ huy của một nhóm hải quân. Tàu thường được treo cờ riêng, ở vị trí dẫn đầu trong một nhóm tàu, cũng như có kích cỡ lớn nhất, tốc độ nhanh và được trang bị vũ khí mạnh hơn so với các tàu thông thường khác.
Từ tương đương
EnglishFlagship
26 more languages
Češtinavlajková loď
Danskflagskib
Ελληνικάναυαρχίδα
Esperantoĉefŝipo
Eestilipulaev
Suomilippulaiva
Gaeilgebratlong
Magyarzászlóshajó
Íslenskaflaggskip
日本語旗艦
ქართულიფლაგმანი
한국어기함
Lietuviųflagmanas
Nederlandsvlaggenschip
Românănavă-amiral
Svenskaflaggskepp
中文旗艦
繁體中文旗艦
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free