sinh viên
Từ tương đương
20 more languages
DeutschStudent
Suomiperusopiskelija
Gaeilgefochéimí
Gàidhligfo-cheumnaiche
हिन्दीपूर्वस्नातक
Magyaregyetemista
Italianolaureando
Bahasa Melayuprasiswazah
Русскийстудент
Svenskastudent
Tiếng Việtđại học
Ví dụ
“sinh viên năm nhất”
a postsecondary freshman
“Phải làm cho sinh viên, học sinh nắm được những kiến thức hiện đại nhất.”
“Sau khi đã tốt nghiệp tại trường đó thì được gọi là cựu sinh viên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free