HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sinh viên | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sïŋ˧˧ viən˧˧]

Định nghĩa

Học sinh các trường cao đẳng hoặc đại học.

Từ tương đương

Ví dụ

“sinh viên năm nhất”

a postsecondary freshman

“Phải làm cho sinh viên, học sinh nắm được những kiến thức hiện đại nhất.”
“Sau khi đã tốt nghiệp tại trường đó thì được gọi là cựu sinh viên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sinh viên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free