Nghĩa của sinh viên | Babel Free
[sïŋ˧˧ viən˧˧]Từ tương đương
Deutsch
Student
Español
de pregado
estudiante
estudiante
estudiante de pregrado
estudiante universitario no licenciado
pregrado
pregraduado
Suomi
perusopiskelija
Gaeilge
fochéimí
Gàidhlig
fo-cheumnaiche
हिन्दी
पूर्वस्नातक
Magyar
egyetemista
Italiano
laureando
Bahasa Melayu
prasiswazah
Русский
студент
Svenska
student
Tiếng Việt
đại học
Ví dụ
“sinh viên năm nhất”
a postsecondary freshman
“Phải làm cho sinh viên, học sinh nắm được những kiến thức hiện đại nhất.”
“Sau khi đã tốt nghiệp tại trường đó thì được gọi là cựu sinh viên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free