HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sinh vật phù du

Danh từ CEFR C2
[sïŋ˧˧ vət̚˧˨ʔ fu˨˩ zu˧˧]

Định nghĩa

plankton

Từ tương đương

EnglishPlankton
Españolplancton
Françaisplancton
25 more languages
العربيةعَوَالِق
Catalàplàncton
DeutschPlankton
Ελληνικάπλαγκτόν
Esperantoplanktono
Eestihõljum
Gaeilgeplanctón
Bahasa Indonesiaplankton
Italianoplancton
한국어플랑크톤
Polskiplankton
Portuguêsplâncton
Românăplancton
Русскийпланктон
Svenskaplankton
Українськапланктон
繁體中文浮游生物

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sinh vật phù du được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free