Meaning of sinh vật nhân sơ | Babel Free
/[sïŋ˧˧ vət̚˧˨ʔ ɲən˧˧ səː˧˧]/Định nghĩa
Nhóm sinh vật mà tế bào không có màng nhân.
Từ tương đương
English
Prokaryote
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.