Nghĩa của sao cho | Babel Free
saːw˧˧ ʨɔ˧˧Định nghĩa
Như thế nào, nhằm mục đích gì.
Từ tương đương
Ví dụ
“Nàng rằng non nước xa khơi, sao cho trong ấm thì ngoài mới êm (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free