HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sao cho | Babel Free

Liên từ CEFR B2
saːw˧˧ ʨɔ˧˧

Định nghĩa

Như thế nào, nhằm mục đích gì.

Từ tương đương

Deutsch so dass
English such that
Español tal que
Français tel que tq
Italiano tale che
日本語 する程
한국어 할 정도로
Nederlands zodanig dat

Ví dụ

“Nàng rằng non nước xa khơi, sao cho trong ấm thì ngoài mới êm (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sao cho được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free