HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sứ giả

Danh từ CEFR B2
[sɨ˧˦ zaː˧˩]

Định nghĩa

  1. Nhà nghiên cứu và biên soạn lịch sử; nhà sử học.
  2. Chức quan được nhà vua phái đi giao thiệp với nước ngoài.
    dated
  3. Người được coi là đại diện tiêu biểu cho nhân dân một nước đến các nước khác nói lên tiếng nói và tình cảm của nhân dân mình với nhân dân các nước.
    formal

Từ tương đương

16 more languages

Ví dụ

“Đoàn sứ giả hoà bình.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sứ giả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free