sứ giả
Định nghĩa
Từ tương đương
16 more languages
Ελληνικάαπεσταλμένος
Suomilähettiläs
Bahasa Indonesiasuruhan
Latinaemissarius
Polskiemisariusz
Svenskasändebud
Türkçesefir
Українськаемісар
Ví dụ
“Đoàn sứ giả hoà bình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free