HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

số không

Danh từ CEFR B2
[so˧˦ xəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. Số biểu thị không có đại lượng nào.
  2. Chữ số 0.

Từ tương đương

Englishnoughtzero
Españolcero
Françaiszéro
7 more languages
Češtinanula
Deutschnull
Gàidhligneoni
हिन्दीसुन्न
Kurdîzerozêro
Русскийзеронуль

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem số không được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free