sỏi mật
Định nghĩa
Từ tương đương
18 more languages
العربيةحَصَاة مَرَارِيَّة
Catalàcàlcul biliar
DeutschGallenstein
Suomisappikivi
Magyarepekő
Bahasa Indonesiabatu empedu
Italianocalcolosi biliare
日本語胆石
한국어담석
Nederlandsgalsteen
Polskikamień żółciowy
Русскийже́лчный ка́мень
Svenskagallsten
中文膽石
繁體中文膽石
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free