Nghĩa của sắt tây | Babel Free
sat˧˥ təj˧˧Định nghĩa
Sắt dát mỏng có tráng thiếc cho khỏi gỉ.
Ví dụ
“Thùng bằng sắt tây.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free