Nghĩa của suồng sã | Babel Free
suəŋ˨˩ saʔa˧˥Định nghĩa
Thân mật quá trớn đến mức thiếu đứng đắn.
Ví dụ
“Bông đùa suồng sã.”
“Ăn nói suồng sã.”
“Thái độ suồng sã với phụ nữ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free