Nghĩa của sư tử | Babel Free
[sɨ˧˧ tɨ˧˩]Ví dụ
“Xiếc sư tử.”
“Bầy sư tử .”
“Sư tử vồ mồi.”
“Sư tử xổng chuồng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free