sơn hà
Định nghĩa
- Núi sông.
- Một xã thuộc huyện Sơn Hà, tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam.
- Đất nước.
Từ tương đương
Englishcountry
Ví dụ
“Bảo vệ sơn hà.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free