sơn dầu
Định nghĩa
Nói bức họa vẽ lên vải bằng sơn trộn với dầu.
Từ tương đương
11 more languages
Afrikaansolieverf
Ελληνικάλαδομπογιά
ગુજરાતીતૈલરંગ
Հայերենյուղաներկ
Nederlandsolieverf
Svenskaoljefärg
ไทยสีน้ำมัน
Türkçeyağlı boya
Українськаолія
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free