Nghĩa của sơn dầu | Babel Free
səːn˧˧ zə̤w˨˩Định nghĩa
Nói bức họa vẽ lên vải bằng sơn trộn với dầu.
Từ tương đương
Afrikaans
olieverf
Deutsch
Ölfarbe
Ελληνικά
λαδομπογιά
English
oil paint
ગુજરાતી
તૈલરંગ
Հայերեն
յուղաներկ
Nederlands
olieverf
Русский
ма́сляная кра́ска
Svenska
oljefärg
ไทย
สีน้ำมัน
Türkçe
yağlı boya
Українська
олія
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free