HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of sơn dương | Babel Free

Noun CEFR B2
/[səːn˧˧ zɨəŋ˧˧]/

Định nghĩa

  1. (chiêm tinh học) Từ đồng nghĩa của Ma Kết
    form-of
  2. một xã của Tuyên Quang, Việt Nam
  3. Dê rừng, sừng và đuôi ngắn, lông màu đen, nâu, hoặc trắng, sống trên núi đá, chạy rất nhanh.
  4. (thiên văn học) Từ đồng nghĩa của Ma Kết
    form-of
  5. một thành phố của Trung Quốc
  6. (từ ngữ lịch sử) một huyện của Tuyên Quang, Việt Nam

Từ tương đương

English serow

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See sơn dương used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course