Meaning of Sơn Đông | Babel Free
/[səːn˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˧]/Định nghĩa
- Một xã thuộc huyện Hoài Đức, tỉnh Hà Tây, Việt Nam.
- Một tỉnh của Trung Quốc.
- Một xã thuộc thành phố Bến Tre, tỉnh Bến Tre, Việt Nam.
- Một xã thuộc thị xã Sơn Tây, thành phố Hà Nội, Việt Nam.
- Một xã thuộc huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam.
Từ tương đương
English
Shandong
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.