Nghĩa của sơn ca | Babel Free
[səːn˧˧ kaː˧˧]Định nghĩa
Chiền chiện; thường dùng để ví giọng hát hay.
Ví dụ
“Giọng sơn ca.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free