HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sô-vanh | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[so˧˧ vajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

chauvinism

Từ tương đương

Dansk chauvinisme
Bahasa Indonesia sauvinis sauvinisme
Italiano sciovinismo
ქართული შოვინიზმი
Қазақша шовинизм
Македонски шовинизам
Bahasa Melayu cauvinisme
Nederlands chauvinisme chauvinist
Română șovinism
Türkçe şoven şovenizm

Ví dụ

“chủ nghĩa sô vanh”

chauvinism

“[…] như vậy phải chăng có màu sắc của chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi và sô vanh dân tộc.”

[…] is this not tinged with narrow-minded nationalism and ethnic chauvinism?

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sô-vanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free