Nghĩa của sô-vanh | Babel Free
[so˧˧ vajŋ̟˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Dansk
chauvinisme
Deutsch
Chauvinismus
Chauvinist
Chauvinistin
chauvinistisch
Hurra-Patriotismus
Hurrapatriotismus
Tümelei
Suomi
kansalliskiihko
kansalliskiihkoilija
kiihkoisänmaallisuus
kiihkokansallisuus
sovinismi
sovinisti
sovinistinen
Italiano
sciovinismo
ქართული
შოვინიზმი
Қазақша
шовинизм
Македонски
шовинизам
Bahasa Melayu
cauvinisme
Română
șovinism
Ví dụ
“chủ nghĩa sô vanh”
chauvinism
“[…] như vậy phải chăng có màu sắc của chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi và sô vanh dân tộc.”
[…] is this not tinged with narrow-minded nationalism and ethnic chauvinism?
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free