sô-vanh
Định nghĩa
Từ tương đương
30 more languages
Danskchauvinisme
Suomikansalliskiihkokansalliskiihkoilijakiihkoisänmaallisuuskiihkokansallisuussovinismisovinistisovinistinen
Italianosciovinismo
ქართულიშოვინიზმი
Қазақ тілішовинизм
Македонскишовинизам
Bahasa Melayucauvinisme
Românășovinism
Ví dụ
“chủ nghĩa sô vanh”
chauvinism
“[…] như vậy phải chăng có màu sắc của chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi và sô vanh dân tộc.”
[…] is this not tinged with narrow-minded nationalism and ethnic chauvinism?
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free