HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sách kinh | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية قنداق
Беларуская малітвеннік
Deutsch Gebetbuch
English prayer book
Español devocionario
Français eucologe missel
Magyar imakönyv
Italiano messale
日本語 祈祷書
한국어 기도서
Kurdî mîsal
Српски misal часослов
Svenska bönbok
Tagalog misal
Українська молитовник
Tiếng Việt quyển kinh
中文 祈禱書
ZH-TW 祈禱書

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sách kinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free