sách kinh
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
25 more languages
العربيةقنداق
Беларускаямалітвеннік
DeutschGebetbuch
Magyarimakönyv
Italianomessale
日本語祈祷書
한국어기도서
Kurdîmîsal
Svenskabönbok
Tagalogmisal
Українськамолитовник
Tiếng Việtquyển kinh
中文祈禱書
繁體中文祈禱書
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free