HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ruồi trâu

Danh từ CEFR B2
[zuəj˨˩ t͡ɕəw˧˧]

Định nghĩa

Ruồi to, có vòi rất khoẻ, thường đốt và hút máu trâu, bò.

Từ tương đương

Ví dụ

“Bị con ruồi trâu đốt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ruồi trâu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free