roentgeni
Định nghĩa
Từ tương đương
29 more languages
العربيةرُونْتْجِينْيُوم
Българскирьонтгений
Catalàroentgeni
Češtinaroentgenium
Ελληνικάρεντγκένιο
Esperantorentgenio
Eestiröntgeenium
Suomiröntgenium
Magyarröntgénium
Հայերենռենտգենիում
Italianoroentgenio
日本語レントゲニウム
한국어뢴트게늄
Latinaroentgenium
Latviešurentgenijs
Bahasa Melayuroentgenium
Portuguêsroentgênio
Slovenčinaröntgénium
Svenskaröntgenium
Türkçeröntgenyum
Українськарентгеній
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free