HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của roentgeni | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

roentgenium

Từ tương đương

Български рьонтгений
Bosanski rendgenij rentgen
Català roentgeni
Čeština roentgenium
Ελληνικά ρεντγκένιο
English roentgenium
Esperanto rentgenio
Español roentgenio
Eesti röntgeenium
Suomi röntgenium
Français roentgenium
Hrvatski rendgenij rentgen
Magyar röntgénium
Հայերեն ռենտգենիում
Italiano roentgenio
한국어 뢴트게늄
Latina roentgenium
Latviešu rentgenijs
Bahasa Melayu roentgenium
Polski rentgen roentgen
Português roentgênio
Slovenčina röntgénium
Српски rendgenij rentgen
Svenska röntgenium
Türkçe röntgenyum
Українська рентгеній

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem roentgeni được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free