Nghĩa của rau dừa | Babel Free
zaw˧˧ zɨə˧˧Định nghĩa
Món ăn thanh đạm.
Ví dụ
“Bữa cơm rau dưa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free