HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ra-ma-ya-na | Babel Free

Danh từ CEFR C1

Định nghĩa

Ramayana

epic

Từ tương đương

বাংলা রামায়ণ
Deutsch Ramayana
English Ramayana
हिन्दी रामायण
日本語 ラーマーヤナ
ಕನ್ನಡ ರಾಮಾಯಣ
한국어 라마야나
മലയാളം രാമായണം
मराठी रामायण
မြန်မာဘာသာ ရာမဇာတ်တော်
Русский Рамаяна
سنڌي رامائڻ
தமிழ் இராமாயணம்
తెలుగు రామాయణము
中文 羅摩衍那

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ra-ma-ya-na được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free