HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ra-bát | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Rabat (the capital city of Morocco, and capital city of the region of Rabat-Sale-Kenitra, Morocco)

Từ tương đương

Afrikaans Rabat
العربية الرباط
বাংলা রেবাত
བོད་སྐད ར་བ་ཐེ
Čeština rabat
Dansk rabat
Deutsch Rabat
Ελληνικά Ραμπάτ
English Rabat rabat
Esperanto Rabato
Español Rabat
Français rabat rabat rabat
עברית רבאט
हिन्दी रबात
Magyar Rabat
Bahasa Indonesia rabat
Italiano Rabat
日本語 ラバト
ខ្មែរ រ៉ាបា
한국어 라바트
Latviešu Rabāta
Македонски Рабат
Malti rabat
Polski rabat
Português Rabat
Română rabat
Русский Рабат
Slovenčina Rabat
ไทย ราบัต
Türkçe Rabat
Українська Рабат
中文 拉巴特
ZH-TW 拉巴特

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ra-bát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free