HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Ra-bát

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Rabat (the capital city of Morocco, and capital city of the region of Rabat-Sale-Kenitra, Morocco)

Từ tương đương

EnglishRabat
EspañolRabat
Françaisrabat
30 more languages
AfrikaansRabat
العربيةالرباط
বাংলারেবাত
བོད་སྐད།ར་བ་ཐེ
Češtinarabat
Danskrabat
DeutschRabat
ΕλληνικάΡαμπάτ
EsperantoRabato
עבריתרבאט
हिन्दीरबात
MagyarRabat
Bahasa Indonesiarabat
ItalianoRabat
日本語ラバト
ភាសាខ្មែររ៉ាបា
한국어라바트
LatviešuRabāta
МакедонскиРабат
Maltirabat
Polskirabat
PortuguêsRabat
Românărabat
РусскийРабат
SlovenčinaRabat
TürkçeRabat
УкраїнськаРабат
中文拉巴特
繁體中文拉巴特

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ra-bát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free