HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

rắn mối

Danh từ CEFR B2
[zan˧˦ moj˧˦]

Định nghĩa

skink

Central, Southern, Vietnam

Từ tương đương

Englishskink
24 more languages
العربيةسقنقور
DeutschSkink
Esperantoskinko
Gaeilgescinc
עבריתחומטחמט
Bahasa Indonesiakadal
Italianoscinco
ភាសាខ្មែរថ្លែន
한국어스킨크
Te Reo Māorimoko
മലയാളംഅരണ
Bahasa Melayubengkarung
Nederlandsskink
Polskiscynk
Portuguêsescíncido
Русскийсцинк
తెలుగుబిందిపాము
Tiếng Việtthằn lằn bóng
中文石龍子
繁體中文石龍子

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rắn mối được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free