HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

răng cửa

Danh từ CEFR B2
[zaŋ˧˧ kɨə˧˩]

Định nghĩa

  1. Những phần nhọn nhô ra một cách đều đặn ở rìa một vật nào đó, trông tựa như răng của lưỡi cưa.
  2. Răng dẹp và sắc ở phía trước hàm, dùng để cắn thức ăn.
  3. Có hình lồi ra lõm vào như răng ở lưỡi cưa.

Từ tương đương

27 more languages
العربيةثنيةقاطعة
Bosanskiparezak
Češtinařezák
Hrvatskiparezak
Íslenskaframtönn
Italianoincisivo
日本語門歯
한국어문치앞니
Kurdîpa
Македонскисекач
Nederlandssnijtand
Portuguêsincisivo
Românăincisiv
Русскийрезец
Slovenčinarezák
Slovenščinasekalec
Српскиparezak

Ví dụ

“Em bé đã mọc răng cửa.”
“lá răng cưa”
“cắt răng cưa”
“Bánh xe răng cưa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem răng cửa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free