HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của răng cửa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaŋ˧˧ kɨə˧˩]

Định nghĩa

  1. Những phần nhọn nhô ra một cách đều đặn ở rìa một vật nào đó, trông tựa như răng của lưỡi cưa.
  2. Răng dẹp và sắc ở phía trước hàm, dùng để cắn thức ăn.
  3. Có hình lồi ra lõm vào như răng ở lưỡi cưa.

Từ tương đương

العربية ثنية قاطعة
Bosanski pa pa rezak
Čeština řezák
Deutsch Schneidezahn
English Incisor
Suomi etuhammas
Français incisive
Gàidhlig clàr-fhiacaill
Galego incisivo pa
Hrvatski pa pa rezak
Magyar metszőfog
Íslenska framtönn
Italiano incisivo
日本語 門歯
한국어 문치 앞니
Kurdî pa
Македонски секач
Nederlands snijtand
Polski jedynka siekacz
Português incisivo
Română incisiv
Русский резец
Slovenčina rezák
Slovenščina sekalec
Српски pa pa rezak
ไทย ฟันตัด

Ví dụ

“Em bé đã mọc răng cửa.”
“lá răng cưa”
“cắt răng cưa”
“Bánh xe răng cưa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem răng cửa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free