Nghĩa của răng cửa | Babel Free
[zaŋ˧˧ kɨə˧˩]Định nghĩa
- Những phần nhọn nhô ra một cách đều đặn ở rìa một vật nào đó, trông tựa như răng của lưỡi cưa.
- Răng dẹp và sắc ở phía trước hàm, dùng để cắn thức ăn.
- Có hình lồi ra lõm vào như răng ở lưỡi cưa.
Từ tương đương
Čeština
řezák
Deutsch
Schneidezahn
English
Incisor
Suomi
etuhammas
Français
incisive
Gàidhlig
clàr-fhiacaill
Magyar
metszőfog
Íslenska
framtönn
Italiano
incisivo
日本語
門歯
ქართული
საჭრელი კბილი
Kurdî
pa
Македонски
секач
Nederlands
snijtand
Português
incisivo
Română
incisiv
Русский
резец
Slovenčina
rezák
Slovenščina
sekalec
ไทย
ฟันตัด
Ví dụ
“Em bé đã mọc răng cửa.”
“lá răng cưa”
“cắt răng cưa”
“Bánh xe răng cưa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free