răng cửa
Định nghĩa
- Những phần nhọn nhô ra một cách đều đặn ở rìa một vật nào đó, trông tựa như răng của lưỡi cưa.
- Răng dẹp và sắc ở phía trước hàm, dùng để cắn thức ăn.
- Có hình lồi ra lõm vào như răng ở lưỡi cưa.
Từ tương đương
Ví dụ
“Em bé đã mọc răng cửa.”
“lá răng cưa”
“cắt răng cưa”
“Bánh xe răng cưa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free