Meaning of răng cửa | Babel Free
/[zaŋ˧˧ kɨə˧˩]/Định nghĩa
- Những phần nhọn nhô ra một cách đều đặn ở rìa một vật nào đó, trông tựa như răng của lưỡi cưa.
- Răng dẹp và sắc ở phía trước hàm, dùng để cắn thức ăn.
- Có hình lồi ra lõm vào như răng ở lưỡi cưa.
Từ tương đương
English
Incisor
Ví dụ
“Em bé đã mọc răng cửa.”
“lá răng cưa”
“cắt răng cưa”
“Bánh xe răng cưa.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.