rào chắn
Định nghĩa
Rào để ngăn, không cho vượt qua; dùng để ví sự trở ngại lớn khiến ngăn cách, cản trở trong việc giao lưu, thông thương.
Từ tương đương
Ví dụ
“Chiếc xe húc đổ rào chắn lao xuống sông.”
“Phá bỏ những rào chắn trong quan hệ thương mại giữa hai nước.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free