Nghĩa của rào chắn | Babel Free
za̤ːw˨˩ ʨan˧˥Định nghĩa
Rào để ngăn, không cho vượt qua; dùng để ví sự trở ngại lớn khiến ngăn cách, cản trở trong việc giao lưu, thông thương.
Từ tương đương
العربية
حاجز
English
Roadblock
Français
barrage routier
עברית
מחסום
Italiano
blocco stradale
日本語
道路封鎖
Kurdî
este
Română
blocaj
Ví dụ
“Chiếc xe húc đổ rào chắn lao xuống sông.”
“Phá bỏ những rào chắn trong quan hệ thương mại giữa hai nước.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free