HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of rào chắn | Babel Free

Noun CEFR B2
/za̤ːw˨˩ ʨan˧˥/

Định nghĩa

Rào để ngăn, không cho vượt qua; dùng để ví sự trở ngại lớn khiến ngăn cách, cản trở trong việc giao lưu, thông thương.

Từ tương đương

English Roadblock

Ví dụ

“Chiếc xe húc đổ rào chắn lao xuống sông.”
“Phá bỏ những rào chắn trong quan hệ thương mại giữa hai nước.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See rào chắn used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course