HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of quy hoạch vùng | Babel Free

Noun CEFR C1
/kwi˧˧ hwa̰ʔjk˨˩ vṳŋ˨˩/

Định nghĩa

Dự án thiết kế sử dụng tổng hợp lãnh thổ của từng vùng riêng biệt của đất nước, lập kế hoạch phân bố hợp lí, cân đối giữa các ngành công nghiệp, nông nghiệp, các công trình giao thông vận tải và liên lạc, v.v..

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See quy hoạch vùng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course