HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of quy hoạch đô thị | Babel Free

Noun CEFR C2
/kwi˧˧ hwa̰ʔjk˨˩ ɗo˧˧ tʰḭʔ˨˩/

Định nghĩa

Quy hoạch xây dựng các công trình như nhà cửa, đường sá, cầu cống, v.v. trong thành phố.

Từ tương đương

English urban planning

Ví dụ

“Đổi mới công tác quy hoạch đô thị.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See quy hoạch đô thị used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course