Meaning of quy hoạch | Babel Free
/[kwi˧˧ hwajk̟̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
Nghiên cứu một cách có hệ thống việc áp dụng chương trình, phương pháp và các biện pháp thực hiện một công trình lớn.
Ví dụ
“quy hoạch đô thị”
urban planning
“Quy hoạch thành phố.”
“Quy hoạch trị thủy sông.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.