HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of quy đồng mẫu số | Babel Free

Verb CEFR C2
/kwi˧˧ ɗə̤wŋ˨˩ məʔəw˧˥ so˧˥/

Định nghĩa

Làm cho các mẫu số bằng nhau mà không thay đổi giá trị của các phân số.

Ví dụ

“Hai phân số 1/2 và 2/3 được quy đồng mẫu số thành 3/6 và dfrac 4 6.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See quy đồng mẫu số used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course