HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Quốc tế ca | Babel Free

Noun CEFR C1
/[kuək̚˧˦ te˧˦ kaː˧˧]/

Định nghĩa

Bài ca chung cho các đảng của giai cấp công nhân.

Từ tương đương

English Internationale

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Quốc tế ca used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course