HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of quốc hữu hoá | Babel Free

Noun CEFR C1
/kwəwk˧˥ hiʔiw˧˥ hwaː˧˥/

Định nghĩa

(tư liệu sản xuất, xí nghiệp, đất đai, v.v. thuộc tư nhân) chuyển thành của nhà nước, do nhà nước quản lí.

Từ tương đương

English nationalisation

Ví dụ

“quốc hữu hóa toàn bộ hệ thống ngân hàng của chế độ cũ”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See quốc hữu hoá used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course