HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of quạt thông gió | Babel Free

Noun CEFR C1
/kwa̰ːʔt˨˩ tʰəwŋ˧˧ zɔ˧˥/

Định nghĩa

Quạt điện được thiết kế để điều hoà không khí ở những nơi không được thông thoáng (như kho tàngnhà xưởng, nhà bếp, v.v.).

Ví dụ

“Lắp quạt thông gió trong nhà bếp.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See quạt thông gió used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course