Nghĩa của quĩ tích | Babel Free
kwiʔi˧˥ tïk˧˥Định nghĩa
Hình tạo nên bởi tập hợp những điểm có một tính chất xác định.
Ví dụ
“Đường tròn là quĩ tích của những điểm cách đều một điểm gọi là tâm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free