HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quĩ tích | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kwiʔi˧˥ tïk˧˥

Định nghĩa

Hình tạo nên bởi tập hợp những điểm có một tính chất xác định.

Ví dụ

“Đường tròn là quĩ tích của những điểm cách đều một điểm gọi là tâm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quĩ tích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free