HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Quê-béc

Danh từ CEFR B1
[kwe˧˧ ʔɓɛk̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Quebec (a province in eastern Canada)
  2. Quebec, Quebec City (the capital city of the province of Quebec, Canada)

Từ tương đương

30 more languages
БългарскиКвебек
বাংলাকুইবেক
ČeštinaQuébec
ΕλληνικάΚεμπέκ
SuomiQuebec
עבריתטאהש
ქართულიკვებეკი
ភាសាខ្មែរកេបិច
LatinaQuebecum
LietuviųKvėbekas
МакедонскиКвебек
PolskiQuebec
PortuguêsQuebecQuebeque
TürkçeKebek
УкраїнськаКвебек
Tiếng ViệtKê-béc
中文魁北克
繁體中文魁北克

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Quê-béc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free