HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Quê-béc | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[kwe˧˧ ʔɓɛk̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Quebec (a province in eastern Canada)
  2. Quebec, Quebec City (the capital city of the province of Quebec, Canada)

Từ tương đương

Български Квебек
বাংলা কুইবেক
Čeština Québec
Ελληνικά Κεμπέκ
Esperanto Kebeko Kebekurbo
Suomi Quebec
עברית טאהש
ქართული კვებეკი
ខ្មែរ កេបិច
한국어 퀘벡 퀘벡시티
Latina Quebecum
Lietuvių Kvėbekas
Македонски Квебек
Nederlands Québec Quebec-Stad
Polski Quebec
Português Quebec Quebeque
Српски Kvebek Kvibek Квебек Квибек
ไทย ควิเบก
Türkçe Kebek
Українська Квебек
Tiếng Việt Kê-béc
中文 魁北克
ZH-TW 魁北克

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Quê-béc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free