HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of quân uỷ trung ương | Babel Free

Noun CEFR C2
/kwən˧˧ wḭ˧˩˧ ʨuŋ˧˧ ɨəŋ˧˧/

Định nghĩa

Cơ quan lãnh đạo cao nhất của đảng cộng sản cầm quyền trong lực lượng vũ trang ở một số nước.

Ví dụ

“Chủ tịch quân uỷ trung ương.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See quân uỷ trung ương used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course